4mm 5mm 8mm 10mm Độ dày PU sân bóng rổ sàn sân bóng rổ vật liệu
10mm Độ dày PU sân bóng rổ
,Quảng trường bóng rổ PU 8mm
,Vật liệu sân bóng rổ 4mm
Bảng dữ liệu sản phẩm sân bóng rổ PU
Giới thiệu sản phẩm
Sân bóng rổ PU là một hệ thống bề mặt thể thao tổng hợp đàn hồi chuyên nghiệp được thi công qua nhiều lớp bao gồm lớp lót, lớp đàn hồi, lớp gia cố và lớp phủ trên, chủ yếu cấu tạo từ vật liệu polyurethane. Sản phẩm có thiết kế cấu trúc đáy đàn hồi, mặt trên cứng: mặt cứng đảm bảo tỷ lệ nảy bóng vượt quá 90%, trong khi lớp đàn hồi hấp thụ hiệu quả lực tác động để giảm chấn thương thể thao, mang lại cho vận động viên cảm giác thể thao chuyên nghiệp và sự bảo vệ an toàn. Sân bóng rổ PU có thể lắp đặt trên nền bê tông xi măng hoặc nhựa đường, phù hợp với nhiều loại sân bóng rổ trong nhà và ngoài trời.
Đặc điểm hiệu suất
Cấu trúc đáy đàn hồi, mặt trên cứng: Mặt cứng đảm bảo hỗ trợ nảy bóng đủ, lớp đàn hồi cung cấp đệm và hấp thụ sốc, giải quyết hiệu quả vấn đề bóng bị kẹt và dính trên bề mặt mềm, đảm bảo tỷ lệ nảy bóng trên 90%
Bảo vệ chống sốc: Hệ thống đàn hồi được thiết kế đặc biệt cho thể thao cung cấp khả năng hấp thụ đệm và bảo vệ chống sốc hiệu quả, giảm đáng kể chấn thương thể thao do lực phản ứng lên mắt cá chân, khớp và dây chằng
Hiệu suất khởi động chống trượt: Lớp bề mặt cứng, nhám được thiết kế hợp lý với ma sát vừa phải cung cấp lực kéo đủ để bắt đầu, thay đổi hướng, nhảy và dừng đột ngột trong quá trình thi đấu, giải quyết hiệu quả vấn đề trượt do bề mặt bị ẩm
Đặc tính nảy bóng đồng đều: Cấu trúc đáy đàn hồi, mặt trên cứng sáng tạo, kết hợp với đặc tính nảy của lớp đàn hồi và lớp gia cố, đảm bảo nảy bóng đồng đều và ổn định, đáp ứng yêu cầu thể thao chuyên nghiệp về cảm giác bóng
Đặc tính vật lý tuyệt vời: Độ bền kéo và độ giãn dài khi đứt có thể đạt hơn 5 lần yêu cầu của tiêu chuẩn quốc gia mới, với khả năng hấp thụ sốc và đàn hồi tốt, độ thoải mái cao
Khả năng chống chịu thời tiết vượt trội: Khả năng chống chịu thời tiết, chống mài mòn, chống nước và chống tia UV tuyệt vời, thích ứng với các môi trường khí hậu khác nhau, giữ màu mà không bị nứt trong quá trình sử dụng lâu dài
An toàn và thân thiện với môi trường: Hệ sinh thái không dung môi, không thêm hoặc sử dụng các chất độc hại, mùi thấp, chỉ số VOC đáp ứng tiêu chuẩn quốc gia, thông số môi trường vượt trội hơn yêu cầu quốc gia
Màu sắc phong phú và thẩm mỹ: Kết cấu bề mặt đồng nhất, hệ số ma sát nhất quán, màu sắc ổn định với kết cấu, nhiều tùy chọn màu sắc bao gồm đỏ, xanh lá, xanh dương, v.v.
Tuổi thọ cao: Tuổi thọ trên 10 năm trong điều kiện sử dụng bình thường
Dễ bảo trì: Bề mặt đặc, chống bụi và dễ làm sạch, chi phí bảo trì hàng ngày thấp, dễ bảo trì và sửa chữa
Phạm vi ứng dụng
Sân thể thao chuyên nghiệp: Nhà thi đấu bóng rổ, trung tâm huấn luyện, địa điểm thi đấu
Sân thể thao trường học: Sân bóng rổ trường tiểu học, trung học và đại học, sân chơi, khu vực hoạt động thể thao
Khu vực thể dục công cộng: Sân bóng rổ cộng đồng, khu vực thể thao công viên, trung tâm thể dục công cộng
Cơ sở thể thao thương mại: Nhà thi đấu thể thao, câu lạc bộ thể dục, trung tâm thể thao
Khu huấn luyện quân sự: Khu vực huấn luyện thể chất, địa điểm huấn luyện nội bộ
Doanh nghiệp và tổ chức: Trung tâm hoạt động nhân viên, sân bóng rổ nội bộ
Khu vực hoạt động trẻ em: Sân thể thao trường mầm non, cung thiếu nhi
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Thông số kỹ thuật | Tiêu chuẩn thử nghiệm/Ghi chú |
| Độ dày | 4-10mm (tiêu chuẩn 5mm, 8mm) | Được chọn dựa trên yêu cầu thiết kế |
| Cấu trúc | Lớp lót + Lớp đàn hồi + Lớp gia cố + Lớp phủ trên | Thi công nhiều lớp |
| Hấp thụ sốc | 20-50% (điển hình 20,4%) | GB 36246-2018 |
| Biến dạng thẳng đứng | 0,6-3,0mm (điển hình 0,8mm) | GB 36246-2018 |
| Chống trượt (BPN, 20°C) | 80-110 (điển hình 80) | Thử nghiệm khô |
| Độ bền kéo | ≥0,5 MPa (điển hình 1,2-1,28 MPa) | GB 36246-2018 |
| Độ giãn dài khi đứt | ≥40% (điển hình 117-147%) | GB 36246-2018 |
| Chống cháy | Loại I | Khó bắt lửa |
| Chống mài mòn (750g/500r) | ≤0,08 g | Giảm trọng lượng |
| Độ cứng (Shore D) | ≥50 | |
| Thời gian khô bề mặt (25°C) | ≤4-6 giờ | |
| Thời gian khô cứng (25°C) | ≤24 giờ | |
| Chống nước (168h) | Không thay đổi | Không phồng rộp, không bong tróc |
| Chống chịu thời tiết nhân tạo (300-500h) | Không thay đổi | Không phồng rộp, không bong tróc, không nứt |
| Độ biến dạng do nén | ≤35% | |
| Hàm lượng VOC | ≤5 g/L | Thân thiện với môi trường |
| Tỷ lệ nảy bóng | ≥90% | |
| Phạm vi nhiệt độ hoạt động | -40°C đến +80°C | |
| Bảo hành | 5 năm | |
| Tuổi thọ thiết kế | Trên 10 năm |
Loại cấu trúc
| Loại | Đặc điểm cấu trúc | Ứng dụng | Độ dày tiêu chuẩn |
| Sân PU toàn phần | Cấu tạo từ keo polyurethane, tổng độ dày 4-10mm. Độ đàn hồi và chống mài mòn tốt, có thể lắp đặt trên nền xi măng và nhựa đường | Sân thi đấu chuyên nghiệp, cơ sở huấn luyện | 4-6mm |
| Sân PU Composite | Lớp nền (khoảng 4mm) cấu tạo từ polyurethane và hạt cao su liên kết; lớp trên (khoảng 2mm) cấu tạo từ vật liệu chính của sân và lớp phủ trên | Sân thể thao trường học, khu vực thể dục công cộng | 6mm |
| Sân PU Hybrid | Cấu trúc hỗn hợp vật liệu PU và hạt cao su, độ đàn hồi và độ bền tốt | Sân có cường độ sử dụng cao | 8-10mm |
| Sân PU biến tính Silicon | Vật liệu polyurethane biến tính silicon hữu cơ với cấu trúc đáy đàn hồi, mặt trên cứng, khả năng chống chịu thời tiết tuyệt vời, có thể thi công trực tiếp trên bề mặt bê tông, ít bị nứt và phồng rộp | Sân trong nhà/ngoài trời đa dạng | 4-8mm |
Quy trình thi công
Chuẩn bị nền
Yêu cầu nền: Nền bê tông xi măng hoặc nhựa đường phải chắc chắn, bằng phẳng, khô ráo, không dầu mỡ và không nứt. Nền xi măng yêu cầu các khe co giãn được cắt đúng cách; nền nhựa đường không được có hạt rời
Độ ẩm nền: ≤8%
Làm sạch: Quét, mài và hút bụi kỹ lưỡng
Thi công lớp lót
Thi công lớp lót: Thi công lớp lót chuyên dụng đều bằng con lăn cho đến khi bề mặt nền tạo thành một lớp màng bóng
Thời gian đóng rắn: Lớp lót nền nhựa đường đóng rắn khoảng 12 giờ, lớp lót nền xi măng đóng rắn 1-2 giờ
Thi công lớp đàn hồi
Chuẩn bị vật liệu: Trộn vật liệu lớp đàn hồi (một hoặc hai thành phần) theo tỷ lệ quy định
Thi công: Thi công bằng bay răng cưa, mỗi lớp dày ≤2,0mm
Thời gian giữa các lớp: Để lớp trước đóng rắn hoàn toàn trước khi thi công lớp tiếp theo (khoảng 10-24 giờ tùy thuộc vào thời tiết)
Kiểm soát độ dày: Thi công cho đến khi đạt được độ dày yêu cầu (lớp đàn hồi + lớp gia cố)
Kiểm tra độ phẳng: Sau khi đóng rắn, kiểm tra độ phẳng bề mặt bằng phương pháp tích nước; sửa chữa các khu vực không bằng phẳng
Thi công lớp gia cố
Phương pháp thi công: Tương tự như lớp đàn hồi; đối với lớp mỏng, thi công nhiều lớp bằng bay làm phẳng
Xử lý bề mặt: Đảm bảo bề mặt nhẵn; sửa chữa mọi chỗ lồi lõm hoặc mảnh vụn
Thi công lớp phủ trên
Tỷ lệ vật liệu: Vật liệu gốc nước hai thành phần phải được trộn kỹ theo tỷ lệ quy định (ví dụ: A:B=9:1)
Pha loãng: Thêm nước để đạt độ đặc phù hợp khi thi công (thường là 50-80%)
Phương pháp thi công: Thi công bằng con lăn hoặc súng phun chuyên dụng thành nhiều lớp trên lớp gia cố
Xử lý kết cấu: Thêm cát chuyên dụng để tạo bề mặt nhám nếu cần
Khuyến nghị: Sân bóng rổ thi công ba lớp: hai lớp đầu có 15% cát, lớp thứ ba không có cát
Kẻ vạch
Định vị kích thước: Đo và định vị theo kích thước sân bóng rổ tiêu chuẩn (chiều dài 28m, chiều rộng 15m)
Băng dính che: Dán băng dính dọc theo hai bên đường biên
Thi công sơn kẻ vạch: Trộn sơn kẻ vạch hai thành phần theo tỷ lệ quy định, thi công hai lớp
Tháo băng dính: Tháo băng dính sau khi bề mặt khô
Lưu ý
Nhiệt độ thi công: ≥10°C, ≤34°C; không thi công khi nhiệt độ >34°C hoặc <5°C
Yêu cầu độ ẩm: <85%; tránh thi công khi có thể mưa trong vòng 4 giờ
Thời gian đóng rắn: Để ít nhất 5 ngày sau khi lắp đặt trước khi sử dụng
Thông gió: Sân trong nhà phải đảm bảo thông gió tốt
Trộn chính xác: Vật liệu phải được cân đo chính xác và trộn kỹ
Vật liệu còn thừa: Niêm phong đúng cách; sản phẩm đã mở không nên bảo quản quá 8 giờ
Số lượng vật liệu và đóng gói
| Vật liệu | Loại | Định mức | Đóng gói |
| Lớp lót PU | Một thành phần | 0,2-0,3 kg/m2 | 20kg/thùng, 30kg/thùng |
| Vật liệu lớp đàn hồi | Một/Hai thành phần | 1,5-2,5 kg/m2 (tùy thuộc độ dày) | 30kg/thùng |
| Vật liệu lớp gia cố | Một/Hai thành phần | 0,8-1,2 kg/m2 | 30kg/thùng |
| Lớp phủ trên PU | Hai thành phần gốc nước | 0,3-0,5 kg/m2 | 30kg/bộ (A:B theo tỷ lệ) |
| Sơn kẻ vạch | Hai thành phần | 0,1-0,2 kg/m2 | Được cấu hình theo yêu cầu |
Điều kiện bảo quản:
Nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp
Giữ kín để tránh ẩm
Nhiệt độ bảo quản: 5°C-35°C
Thời hạn sử dụng: 6-12 tháng (bao bì gốc chưa mở)
Tiêu chuẩn thực hiện sản phẩm và chứng nhận
Tiêu chuẩn Quốc gia Trung Quốc: GB 36246-2018 "Bề mặt thể thao bằng vật liệu tổng hợp cho trường tiểu học và trung học"
FIBA: Áp dụng cho các địa điểm thi đấu chuyên nghiệp
Tiêu chuẩn Châu Âu: EN 14877 "Bề mặt cho khu vực thể thao ngoài trời – Đặc điểm kỹ thuật"
Chứng nhận Nhãn sinh thái Trung Quốc: Chứng nhận môi trường xanh
Chứng nhận IAAF: Chứng nhận Liên đoàn điền kinh quốc tế (sản phẩm chọn lọc)
Chứng nhận CE: Chứng nhận an toàn EU
Chứng nhận RoHS: Chứng nhận Hạn chế các chất độc hại
ISO9001/ISO14001: Chứng nhận hệ thống quản lý chất lượng và quản lý môi trường
Chứng nhận NSCC: Chứng nhận Trung tâm Giám sát và Kiểm tra Chất lượng Sản phẩm Thể thao Quốc gia
So sánh với các bề mặt thể thao khác
| So sánh | Sân PU | Sân PU Silicon | Sân Acrylic | Sân EPDM |
| Độ đàn hồi/Hấp thụ sốc | ★★★★★ | ★★★★★ | ★★★ | ★★★★ |
| Chống trượt | ★★★★ | ★★★★★ | ★★★★ | ★★★★ |
| Tỷ lệ nảy bóng | ★★★★★ | ★★★★★ | ★★★★ | ★★★ |
| Chống chịu thời tiết | ★★★★ | ★★★★★ | ★★★★ | ★★★★★ |
| Chống mài mòn | ★★★★ | ★★★★★ | ★★★ | ★★★★★ |
| Tùy chọn màu sắc | ★★★★ | ★★★★★ | ★★★★ | ★★★★★ |
| Thân thiện với môi trường | ★★★★ | ★★★★★ | ★★★★★ | ★★★★★ |
| Thời gian lắp đặt | Trung bình | Trung bình | Ngắn | Ngắn |
| Chi phí bảo trì | Thấp | Thấp | Thấp | Trung bình |
| Cấp độ thi đấu | Chuyên nghiệp - Quốc tế | Chuyên nghiệp - Quốc tế | Bán chuyên - Chuyên nghiệp | Trường học - Bán chuyên |
| Tuổi thọ | Trên 10 năm | Trên 10 năm | 5-8 năm | 8-10 năm |
| Chi phí | Cao | Trung bình - Cao | Trung bình - Thấp | Trung bình |